Máy Đo Tân Tiến https://maydotantien.com Thiết thị thí nghiệm Mon, 05 Jan 2026 07:48:12 +0000 vi hourly 1 https://wordpress.org/?v=6.6.5 Tìm hiểu về độ che phủ của sơn (Paint Hiding Power, Opacity) https://maydotantien.com/do-che-phu-cua-son-paint-hiding-power-opacity.html https://maydotantien.com/do-che-phu-cua-son-paint-hiding-power-opacity.html#respond Sun, 05 Apr 2026 14:45:37 +0000 https://maydotantien.com/?p=8436 Độ che phủ của sơn (Paint Hiding Power, Opacity) là khả năng của lớp phủ ngăn chặn sự truyền qua của ánh sáng, làm cho màu sắc hoặc họa tiết của nền bị ẩn giấu, không còn nhìn thấy được. Độ che phủ được đo lường bằng tỷ lệ phần trăm của ánh sáng phản xạ lại từ vùng màu đen và vùng màu trắng.

The post Tìm hiểu về độ che phủ của sơn (Paint Hiding Power, Opacity) appeared first on Máy Đo Tân Tiến.

]]>
ĐỘ CHE PHỦ CỦA SƠN LÀ GÌ? CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐO

(Paint Hiding Power, Opacity, Contrast ratio)

Độ che phủ của sơn là gì? Các yếu tố ảnh hưởng và phương pháp đo

                               Độ che phủ của sơn là gì? Các yếu tố ảnh hưởng và phương pháp đo

– Độ che phủ của sơn (Paint Hiding Power hoặc Opacity) là một trong những đặc tính quan trọng nhất quyết định đến chất lượng và đánh giá hiệu quả của màng sơn.

– Một lớp sơn có độ che phủ tốt sẽ giấu được màu nền ở phía dưới, cho màu sắc đồng nhất, tiết kiệm lượng sơn và nâng cao tính thẩm mỹ cho bề mặt.

– Các ngành công nghiệp sơn ô tô, sơn gỗ, sơn xây dựng, nhựa, in ấn, lớp phủ bảo vệ,….. việc đánh giá chính xác độ che phủ giúp nhà sản xuất có thể kiểm soát chất lượng và tối ưu hóa quy trình.

– Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu kỹ hơn về độ che phủ của sơn là gì?, ý nghĩa của việc kiểm tra, các yếu tố ảnh hưởng và phương pháp đo lường chính xác.

1. Độ che phủ của sơn (Hiding Power) là gì?

Độ che phủ của sơn (Paint Hiding Power, Opacity, Contrast ratio) là gì?

                            Độ che phủ của sơn (Paint Hiding Power, Opacity, Contrast ratio) là gì?

– Trong lĩnh vực ngành sơn phủ, các thuật ngữ như “tỷ lệ tương phản”, “độ mờ đục”, “khả năng che phủ”, “năng lượng ẩn giấu” hay “sức mạnh che lấp” là những tên gọi được sử dụng thay thế cho nhau.

– Độ che phủ của sơn được định nghĩa là khả năng của lớp phủ giúp ngăn chặn sự truyền qua của ánh sáng, làm cho màu sắc hoặc họa tiết của nền không còn nhìn thấy được.

– Một ví dụ thực tế là trường hợp một bức tường màu tím than được phủ bằng sơn vàng. Độ mờ đục của sơn vàng càng lớn thì khả năng che phủ màu tím than bên dưới càng hiệu quả.

2. Tại sao cần kiểm tra độ che phủ sơn:

Ý nghĩa của việc kiểm tra độ che phủ sơn (Hiding Power)

                                     Ý nghĩa của việc kiểm tra độ che phủ sơn (Hiding Power)

– Độ che phủ của sơn là khả năng che lấp hoàn toàn bề mặt lớp nền, che đi màu sắc hoặc các khuyết điểm như vết bẩn và vết ố.

– Do đó, độ che phủ có thể ảnh hưởng đáng kể đến màu sắc cuối cùng của sơn. Điều này đặc biệt đúng khi người dùng đang cần thay đổi màu sắc của bề mặt một cách đáng kể.

  • Sơn có độ che phủ cao sẽ giúp màu sắc cuối cùng trung thực, đồng nhất và ít bị ảnh hưởng bởi màu nền.
  • Sơn có độ che phủ thấp có thể khiến màu sắc cuối cùng bị ảnh hưởng bởi màu nền, đặc biệt khi chuyển từ màu tối sang màu sáng.

– Độ che phủ ảnh hưởng đến số lượng và số lớp sơn cần thiết để đạt hiệu quả che lấp. Có ý nghĩa quan trọng trong kỹ thuật sơn:

  • Kiểm soát chất lượng sản phẩm: Nhà sản xuất sơn cần đảm bảo mỗi lô sản xuất đều đạt được mức che phủ tối thiểu.
  • Giảm chi phí và tăng hiệu quả sử dụng: Sơn có độ che phủ tốt giúp giảm số lớp phủ, tiết kiệm vật tư, thời gian thi công.
  • Đảm bảo tính thẩm mỹ cho bề mặt: Màng sơn đồng nhất không loang lổ hay sai lệch màu.
  • Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế: Độ che phủ được quy định trong các tiêu chuẩn ISO2814, ISO 3906, ISO 6504, BS 3900 và DIN 55984.

3. Các yếu tố ảnh hưởng đến sức mạnh ẩn giấu của lớp phủ (Hiding Power):

   3.1. Chất lượng và thành phần sơn (yếu tố quan trọng nhất):

Các thành phần chính trong sơn ảnh hưởng đến độ che phủ bao gồm: Pigment (chất tạo màu), chất kết dính, dung môi và phụ gia.

– Một yếu tố quan trọng quyết định độ mờ đục của sơn là chiết suất của bột màu. Thông thường, chất kết dính latex có chiết suất khoảng 1.4 – 1.6, và khi chiết suất của bột màu càng cao, hiệu ứng làm mờ càng tăng.

  • Như thể hiện trong hình dưới đây, chiết suất cao hơn của Titanium Dioxide (TiO2) đảm bảo sự tán xạ ánh sáng mạnh mẽ. Do đó lớp nền bên dưới trở nên vô hình đối với người quan sát (khả năng che phủ tốt).
  • Ngược lại, chất kéo dài có chiết suất thấp hơn (khoảng 1,6) thì độ che phủ sẽ bị suy giảm đáng kể → Lớp nền bên dưới có thể nhìn thấy được. 
Chiết xuất của bột màu làm ảnh hưởng đến độ mờ đục màng sơn (Opacity)

                  Chiết xuất của bột màu làm ảnh hưởng đến độ mờ đục màng sơn (Opacity)

– Kích thước hạt không đồng đều của bột màu cũng sẽ làm sự tán xạ ánh sáng kém → độ che phủ kém. Ngoài ra, nếu độ phân tán của pigment không tốt sẽ tạo vón cục cũng làm giảm khả năng che phủ của lớp màng sơn khô.

Kích thước hạt của bột màu làm ảnh hưởng đến khả năng che phủ của sơn

                  Kích thước hạt của bột màu làm ảnh hưởng đến khả năng che phủ của sơn

   3.2. Độ dày màng sơn:

– Lớp sơn càng dày thì khả năng che phủ càng cao.

– Tuy nhiên, nếu lớp phủ quá dày sẽ gây ra hiện tượng chảy xệ, nứt màng, lãng phí một lượng lớn sơn, tiêu tốn nhiều thời gian, công sức, chi phí để thi công. Do đó cần được tính toán hợp lý.

   3.3. Màu sắc của sơn:

– Màu sáng (trắng, vàng nhạt): che phủ kém → cần nhiều lớp

– Màu đậm (đen, xanh đậm): che phủ cao hơn

   3.4. Loại nền, chất lượng bề mặt tường:

– Sơn trên nền có độ tương phản cao (ví dụ đen – trắng) sẽ dễ đánh giá độ che phủ hơn.

– Một bề mặt được chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ giúp tăng đáng kể hiệu quả che phủ. Các loại bề mặt tường phổ biến và ảnh hưởng của chúng đến độ che phủ được thể hiện như sau:

  • Tường mới, chưa sơn: Thường hút sơn mạnh, giảm độ che phủ
  • Tường cũ, đã sơn: Có thể có độ che phủ tốt nếu bề mặt còn tốt
  • Tường gồ ghề, nhiều lỗ: Giảm độ che phủ do sơn bị hút vào các lỗ hổng
  • Tường ẩm mốc: Ảnh hưởng nghiêm trọng đến độ che phủ và độ bền

4. Phương pháp xác định độ che phủ của sơn phòng thí nghiệm:

Phương pháp xác định sức mạnh ẩn giấu che lấp của lớp phủ sơn phòng thí nghiệm

                Phương pháp xác định sức mạnh ẩn giấu che lấp của lớp phủ sơn phòng thí nghiệm

– Độ mờ đục sơn (Opacity) đường đo lường bằng cách tạo ra một lớp phủ sơn ướt có độ dày xác định lên bề mặt tấm nền có hoa văn đen và trắng.

– Sau khi sơn khô, máy đo phản xạ (Reflectometer) hoặc máy so màu quang phổ (Spectrophotometer) được sử dụng để đo lượng ánh sáng phản xạ lại từ các vùng màu đen (RB) & vùng màu trắng (RW).

– Máy sẽ tự động tính toán tỷ lệ tương phản dưới dạng phần trăm (%) và hiển thị giá trị này lên màn hình. Công thức tính như sau: Tỷ lệ tương phản = (RB / RW) x 100

– Sơn có độ mờ đục cao sẽ che khuất các vùng màu đen và trắng ở mức độ tương đương. Trong trường hợp này, lượng ánh sáng được phản xạ lại từ các vùng màu đen và vùng màu trắng sẽ gần bằng nhau. Do đó độ che phủ sẽ đạt 100%.

Biểu đồ giấy trắng đen và thử nghiệm kiểm tra độ mờ đục của lớp phủ

                           Biểu đồ giấy trắng đen và thử nghiệm kiểm tra độ mờ đục của lớp phủ

Xem thêm:

Thử nghiệm ăn mòn cấp tốc bằng sương muối

Hướng dẫn lựa chọn tủ đèn kiểm tra màu Tilo

Dụng cụ kiểm tra độ cứng bút chì hãng Biuged

Thông tin liên hệ:
Mr. Tiến – 0907 043 291 (Zalo)
Email: [email protected]

The post Tìm hiểu về độ che phủ của sơn (Paint Hiding Power, Opacity) appeared first on Máy Đo Tân Tiến.

]]>
https://maydotantien.com/do-che-phu-cua-son-paint-hiding-power-opacity.html/feed 0
Đo định lượng giấy và Carton theo TCVN 1270:2008 (ISO 536:1995) https://maydotantien.com/do-dinh-luong-giay-va-carton-tcvn-1270-2008-iso-536-1995.html https://maydotantien.com/do-dinh-luong-giay-va-carton-tcvn-1270-2008-iso-536-1995.html#respond Sun, 08 Mar 2026 14:45:24 +0000 https://maydotantien.com/?p=7551 Đo định lượng giấy và Carton theo TCVN 1270:2008 (ISO 536:1995). Định lượng được đo bằng thương số giữa khối lượng và diện tích của vật liệu đang thử. Đơn vị g/m2

The post Đo định lượng giấy và Carton theo TCVN 1270:2008 (ISO 536:1995) appeared first on Máy Đo Tân Tiến.

]]>
ĐO ĐỊNH LƯỢNG GIẤY VÀ CARTON

Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 1270:2008 (ISO 536:1995)
Paper and board – Determination of grammage

Phương pháp xác định định lượng của giấy và bìa Cát tông theo tiêu chuẩn TCVN 1270:2008 (ISO 536:1995)

Phương pháp xác định định lượng của giấy và bìa Cát tông theo TCVN 1270:2008 (ISO 536:1995)

1. Phạm vi áp dụng:

– TCVN 1270:2008 thay thế cho TCVN 1270:2000.

– TCVN 1270:2008 hoàn toàn tương đương với ISO 536:1995.

– Tiêu chuẩn này quy định về phương pháp xác định định lượng của giấy và bìa cát tông.

2. Định nghĩa:

Định lượng giấy Gsm là gì?

                                                                   Định lượng giấy Gsm là gì?

– Định lượng (grammage) là mật độ khối lượng của giấy và bìa cát tông trên một đơn vị diện tích (mass per unit area).

– Định lượng được đo bằng thương số giữa khối lượng và diện tích của vật liệu đang thử.

– Đơn vị được tính là gam trên mét vuông (g/m2).

3. Nguyên tắc để xác định định lượng giấy và cát tông:

– Cắt mẫu theo diện tích đã biết trước, cân lấy khối lượng.

– Sử dụng công thức để tính ra được định lượng của mẫu thử.

4. Các thiết bị và dụng cụ được dùng để đo định lượng:

   4.1. Dao cắt mẫu:

Máy cắt mẫu tròn đo định lượng giấy và Carton DRK114C hãng Drick

                       Máy cắt mẫu tròn đo định lượng giấy và Carton DRK114C hãng Drick

– Thiết bị có khả năng cắt mẫu với diện tích (đã biết trước) chính xác, độ lặp lại cao, sai số nằm trong khoảng ± 1.0 %.

– Diện tích biết trước này được dùng để tính toán định lượng của mẫu thử.

Xem thêm: máy cắt giấy mẫu tròn 100cm2

   4.2. Cân:

Cân điện tử hiện số phòng thí nghiệm hãng Adam

                                  Cân điện tử hiện số phòng thí nghiệm hãng Adam

– Cân phải đủ nhạy để có thể phát hiện được thay đổi của ± 0.2% khối lượng được cân, độ phân giải cân theo quy định. Độ chính xác của phép thử nằm trong khoảng ± 0.5 % khối lượng thực.

– Trong khi sử dụng, cân phải được bảo vệ tránh gió. Tránh ảnh hưởng đến khối lượng cân.

5. Các bước đo định lượng giấy và Carton:

   5.1. Lấy mẫu:

– Việc lựa chọn mẫu thử và lấy mẫu được thực hiện theo TCVN 3649 (ISO 186).

– Số lượng mẫu được lấy (ít nhất là 5) và phải đủ để cắt được tối thiểu 20 mẫu thử dùng để kiểm tra.

   5.2. Điều hòa mẫu:

– Điều hòa mẫu theo TCVN 6725 (ISO 187).

– Nếu phép xác định được thực hiện trong điều kiện mẫu khô tuyệt đối, thời điểm lấy mẫu hoặc tại điều kiện môi trường khác bất kỳ thì trong báo cáo thử nghiệm phải nêu rõ trạng thái của mẫu tại thời điểm cân.

    5.2.1. Xác định định lượng ở trạng thái “khô tuyệt đối”:

– Xác định diện tích của từng mẫu thử sau khi điều hòa.

– Sấy khô mẫu theo TCVN 1867 (ISO 287) và xác định khối lượng của chúng.

– Tính toán đo định lượng giấy và Carton (theo mục 5.4).

    5.2.2. Xác định định lượng ở trạng thái “thời điểm lấy mẫu”:

– Việc xác định này được thực hiện với vật liệu tại thời điểm lấy mẫu.

– Chọn mẫu, cắt và cân mẫu thử càng nhanh càng tốt nhưng vẫn phải đảm bảo độ chính xác.

– Khi lấy mẫu từ một cuộn, phải cắt và lấy mẫu thử ở bên trong, tại vị trí mà độ ẩm của chúng không bị ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh.

   5.3. Các bước tiến hành:

– Mẫu sau khi được điều hòa sẽ dùng dao cắt (4.1) để cắt ít nhất 20 mẫu thử từ ít nhất 5 mẫu (nên cắt cùng một số lượng mẫu thử từ mỗi mẫu ban đầu – nếu được).

– Mỗi mẫu thử phải có diện tích không nhỏ hơn 50 000 mm2 (tốt nhất là 200 mm x 250 mm) và không được lớn hơn 100 000 mm2, nếu cần có thể tổng hợp nhiều mẫu thử nhỏ hơn lại với nhau.

– Cân từng mẫu thử trên cân (4.2) và biểu thị khối lượng của mẫu đến ba chữ số có nghĩa (cân trong cùng điều kiện sử dụng để điều hòa mẫu).

   5.4. Một số lưu ý:

– Với một số loại giấy và carton thì sau khi cắt, diện tích mẫu thử không đạt được độ chính xác như quy định. Lúc này cần phải xác định diện tích của từng mẫu thử riêng biệt. Tính toán dựa trên các giá trị đo chính xác đến 0.5 mm.

– Trong trường hợp diện tích mẫu giới hạn, có thể sử dụng diện tích mẫu thử nhỏ hơn là 10000 mm2 (100 cm2).

– Với các mẫu thử nhỏ, nên tránh để mẫu thử tiếp xúc với tay trần. Dao cắt rất bén, nên chú ý an toàn khi vận hành máy.

   5.5. Cách tính toán và biểu thị kết quả:

Công thức tính định lượng của giấy và bìa Carton

                                            Công thức tính định lượng của giấy và bìa Carton

– Công thức đo định lượng giấy và Carton: g = (m / A) x 10000

– Trong đó:

  • g: định lượng mẫu (g/m2)
  • m: khối lượng mẫu thử (g)
  • A: diện tích mẫu thử (cm2)

– Tính giá trị trung bình của các kết quả đo, độ lệch chuẩn và biểu thị đến ba chữ số có nghĩa.

   5.6. Báo cáo thử nghiệm:

– Báo cáo thử nghiệm đo định lượng giấy và Carton bao gồm các thông tin sau:

a/ Tiêu chuẩn sử dụng để đo mẫu.

b/ Ngày và nơi thử mẫu.

c/ Tất cả các thông tin cần thiết để nhận biết mẫu.

d/ Môi trường sử dụng để điều hòa mẫu.

e/ Diện tích của mẫu thử sử dụng.

f/ Số lượng phép thử tiến hành lặp lại;

g/ Giá trị trung bình và độ lệch chuẩn của các kết quả thử;

h/ Nếu mẫu thử được lấy từ các vị trí khác nhau theo chiều rộng cuộn giấy hoặc tờ giấy và yêu cầu xác định sự biến thiên định lượng thì các nội dung chi tiết (nêu trong c, d, e, f) phải được báo cáo đối với từng vị trí riêng biệt.

Xem thêm:

Thử nghiệm độ thấm hút nước giấy, Carton

Tìm hiểu về hệ màu RGB và CMYK

Máy kiểm tra độ bền nén vòng, nén cạnh giấy

Thông tin liên hệ:
Mr. Tiến – 0907 043 291 (Zalo)
Email: [email protected]

The post Đo định lượng giấy và Carton theo TCVN 1270:2008 (ISO 536:1995) appeared first on Máy Đo Tân Tiến.

]]>
https://maydotantien.com/do-dinh-luong-giay-va-carton-tcvn-1270-2008-iso-536-1995.html/feed 0
Máy đo màu khẩu độ lớn 50mm DS-807 hãng CHN https://maydotantien.com/may-do-mau-khau-do-lon-50mm-ds-807-hang-chn.html https://maydotantien.com/may-do-mau-khau-do-lon-50mm-ds-807-hang-chn.html#respond Sun, 08 Feb 2026 14:45:07 +0000 https://maydotantien.com/?p=8382 Máy đo màu khẩu độ lớn 50mm Spectrophotometer DS-807 hãng CHN là thiết bị quang phổ chuyên dụng cho việc phân tích màu của các mẫu không đồng nhất (hạt nhựa masterbatch, viên thuốc, bột màu, chất lỏng đục,....) bề mặt cong, sần sùi hoặc diện tích vùng đo lớn.

The post Máy đo màu khẩu độ lớn 50mm DS-807 hãng CHN appeared first on Máy Đo Tân Tiến.

]]>
MÁY ĐO MÀU KHẨU ĐỘ LỚN 50MM DS-807 CHN

Giải pháp tối ưu để phân tích màu các mẫu bề mặt thô và không đồng nhất (hạt, viên, bột, lỏng)

Máy đo màu khẩu độ lớn 50mm (Large Aperture Spectrophotometer) DS-807 CHN

    Máy đo màu khẩu độ lớn 50mm (Large Aperture Spectrophotometer) DS-807 CHN

1. Kiểm soát chất lượng màu mẫu không đồng nhất:

– Trong ngành công nghiệp bột, hạt và masterbatch, việc kiểm soát chính xác màu sắc của mẫu đóng vai trò rất quan trọng. Chúng quyết định trực tiếp đến chất lượng, tính đồng nhất của sản phẩm và khả năng cạnh tranh trên thị trường.

– Để đảm bảo các phép đo lường nhất quán, tuân theo tiêu chuẩn. Các doanh nghiệp sản xuất không thể chỉ dựa vào trực quan của người xem màu mà cần đến sự hỗ trợ của các thiết bị phân tích màu chuyên dụng. Cung cấp dữ liệu đo chính xác, khách quan, độ lặp lại cao và có thể xuất file báo cáo chi tiết.

– Tuy nhiên, những mẫu này thường có hình dạng bất thường và sự phân bố hạt là không đồng đều. Luôn là một thách thức lớn cho các máy đo màu truyền thống, bị giới hạn bởi khẩu độ nhỏ, gây khó khăn trong việc nắm bắt được các đặc điểm màu sắc tổng thể. Dẫn đến kết quả đo có độ lệch lớn, thiếu chính xác và hiệu suất của việc kiểm tra thấp.

– Để giải quyết vấn đề này, hãng CHNSpec có cho ra mắt dòng thiết bị máy đo màu khẩu độ lớn 50mm. Mang đến một giải pháp chuyên nghiệp để đo lường màu sắc của các mẫu không đồng đều, định nghĩa lại các tiêu chuẩn kiểm tra trong ngành!

2. Tại sao cần dùng máy đo màu khẩu độ lớn với các mẫu không đồng nhất:

Kiểm soát chất lượng màu hạt nhựa Masterbatch

                                           Kiểm soát chất lượng màu hạt nhựa Masterbatch

– Bột màu, viên nén và masterbatch thường có các đặc điểm sau:

  • Kích thước hạt không đều
  • Sự phân bố màu không đồng nhất
  • Chênh lệch độ bóng, độ phản xạ giữa từng hạt
  • Sự sắp xếp hạt ngẫu nhiên giữa mỗi lần đo

– Nếu dùng máy so màu truyền thống, khẩu độ nhỏ (4 – 8 mm), thiết bị chỉ quét được một vùng diện tích rất nhỏ. Làm cho khu vực đo không mang tính đại diện cho toàn bộ mẫu. Điều này dẫn đến:

  • Kết quả đo có độ dao động mạnh, thiếu chính xác
  • Độ chênh lệch màu ΔE giữa mỗi lần đo có sự thay đổi đáng kể
  • Độ lặp lại kém, không ổn định.

– Trong khi đó các máy đo màu khẩu độ lớn (20 – 50 mm) sẽ có khả năng bao phủ và quét được một vùng diện tích mẫu rộng lớn hơn trong cùng một lúc khi đo màu. Điều này giúp:

  • Trung bình hóa sự không đồng nhất. Làm cho kết quả đo ổn định, tái lập và đầy đủ hơn.
  • Giải quyết triệt để vấn đề truyền thống về thử nghiệm “không chính xác và không đầy đủ” về các mẫu không đồng nhất.

3. Các lợi ích khi dùng máy so màu khẩu độ lớn để đo mẫu hạt, bột, viên:

Máy đo màu quang phổ khẩu độ lớn 50mm DS-807 hãng CHNSpec

                               Máy đo màu quang phổ khẩu độ lớn 50mm DS-807 hãng CHNSpec

   3.1. Giảm thiểu sai số do hiệu ứng “ngẫu nhiên của hạt”:

– Khi các hạt bột hoặc hạt nhựa masterbatch được sắp xếp khác nhau ở từng điểm đo, ánh sáng phản xạ lại cũng sẽ khác nhau. Hiện tượng này sẽ làm cho vùng đo nhỏ dễ bị:

  • Phản xạ quá mạnh ở một số điểm
  • Tối hơn ở điểm khác
  • Tạo ra sai lệch ΔE lớn dù là cùng một mẫu

– Với các máy đo màu khẩu độ lớn sẽ làm giảm đáng kể sự ảnh hưởng của từng hạt đơn lẻ, bởi máy thu nhận nhiều hạt hơn trong cùng một phép đo. Màu sắc được trung bình hóa chính xác, sát với màu thật của vật liệu.

  • Cung cấp nhiều dữ liệu hơn, tránh hiệu quả các lỗi đo lường do sự khác biệt của các hạt màu cục bộ. Đảm bảo rằng kết quả đo phản ánh trung thực, toàn diện về các đặc điểm màu tổng thể của mẫu.
  • Cho dù là nguyên liệu bột rời hay masterbatch có kích thước hạt không đồng đều, thiết bị đều mang lại các phép đo lường màu sắc hiệu quả, chính xác, độ lặp lại cao.

   3.2. Đảm bảo tính đại diện cho mẫu có bề mặt thô và dạng hạt:

– Bề mặt của bột và hạt masterbatch:

  • Thô, không phẳng
  • Nhiều khe rãnh nhỏ
  • Không ổn định khi nghiêng hoặc nén

– Máy đo màu khẩu độ nhỏ có thể:

  • Không tiếp xúc phẳng với mẫu
  • Dễ bị lọt ánh sáng ngoài
  • Tạo vùng bóng khiến kết quả sai lệch

– Với máy so màu khẩu độ lớn giúp:

  • Phủ kín mẫu
  • Giảm sự lọt sáng
  • Ổn định góc đo
  • Nâng độ chính xác phép đo màu SCI/SCE

   3.3. Kết quả ổn định hơn khi đánh giá màu trong sản xuất:

– Trong sản xuất masterbatch hoặc bột màu, việc kiểm soát màu chính xác giúp:

  • Đồng nhất màu giữa các lô
  • Giảm thiểu sự sai màu khi phối trộn với hạt nền
  • Tinh chỉnh tỷ lệ pha màu dễ dàng hơn

– Khẩu độ lớn tạo ra kết quả tin cậy, ít dao động, giúp kỹ sư QC/R&D:

  • Theo dõi xu hướng màu theo thời gian
  • Xác định ΔE chính xác
  • Dễ dàng so sánh màu với mẫu chuẩn (Standard)

   3.4. Tiêu chuẩn công nghiệp khuyến nghị khẩu độ lớn cho mẫu không đồng nhất:

– Theo khuyến cáo của các tiêu chuẩn đo màu (CIE, ASTM):

  • Với mẫu hạt, bột, vật liệu thô và không đồng nhất, khẩu độ càng lớn càng tốt để đại diện cho toàn bộ mẫu.
  • Các thiết bị với khẩu độ nhỏ chỉ phù hợp cho bề mặt phẳng – đồng nhất như sơn, màng film, giấy, vải mịn.

– Do đó, khi đo masterbatch, bột màu, việc sử dụng khẩu độ nhỏ là trái khuyến cáo ⇒ độ chính xác thấp ⇒ không phù hợp cho kiểm soát chất lượng.

4. Giới thiệu về máy đo màu hạt nhựa DS-807 hãng CHN:

Máy đo lường và phân tích màu hạt nhựa Masterbatch DS-807 hãng CHN

                        Máy đo lường và phân tích màu hạt nhựa Masterbatch DS-807 hãng CHN

– 50mm Large-Aperture Spectrophotometer DS-807 CHN là thiết bị phân tích màu cao cấp được trang bị khẩu độ lớn 50mm, có thể bao phủ các mẫu không đồng nhất. Mang lại khả năng đo lường và phân tích màu sắc nhanh chóng, chính xác, độ lặp lại cao.

– Máy đo màu hạt nhựa DS-807 hãng CHN hoạt động dựa trên nguyên lý quang phổ phản xạ với thiết kế buồng đo mẫu chuyên biệt, ngăn chăn sự xâm nhập của hạt và bụi. Cung cấp hơn 30 chỉ số đo lường với 38 loại nguồn sáng đánh giá màu khác nhau.

– Máy đo màu khẩu độ lớn 50mm DS-807 hãng CHN có thể sử dụng độc lập hoặc kết nối với phần mềm phân tích màu sắc trên máy tính. Thuận tiện cho việc quản lý màu chuyên nghiệp: Tạo cơ sở dữ liệu mẫu chuẩn, truy xuất lịch sử, so sánh, phân loại và in báo cáo.

5. Ứng dụng của máy đo màu khẩu độ lớn DS-807 hãng CHN:

Máy so màu mẫu dạng hạt, sợi, viên, lỏng, sợi, bề mặt thô, cong DS-807 hãng CHN

                    Máy so màu mẫu dạng hạt, sợi, viên, lỏng, sợi, bề mặt thô, cong DS-807 hãng CHN

– Spectrophotometer DS-807 CHN là thiết bị lý tưởng để phân tích màu các mẫu:

  • Mẫu không đồng nhất: Hạt nhựa, bột màu, viên thuốc, chất lỏng có màu đục,…..
  • Mẫu thô, bề mặt sần sùi: Vải sợi, vải thô, thuộc da, sợi chỉ,….
  • Mẫu dạng tấm lớn, mẫu không bằng phẳng hoặc bề mặt cong nhẹ trong các ngành: sơn phủ, dệt may, nhựa, bao bì,….

– Không chỉ phục vụ cho việc nghiên cứu khoa học, máy so màu quang phổ để bàn DS-807 hãng CHN còn giúp doanh nghiệp có thể kiểm soát chất lượng đầu vào – đầu ra, đảm bảo sự ổn định về màu sắc. Từ đó nâng cao độ tin cậy của thương hiệu trên thị trường.

Xem thêm:

Hệ màu Lab và lý thuyết của máy so màu

Tìm hiểu về mô hình màu RGB và CMYK

Máy đo chỉ số nóng chảy của nhựa (MFI)

Thông tin liên hệ:
Mr. Tiến 0907 043 291 (Zalo)
Email: [email protected]

The post Máy đo màu khẩu độ lớn 50mm DS-807 hãng CHN appeared first on Máy Đo Tân Tiến.

]]>
https://maydotantien.com/may-do-mau-khau-do-lon-50mm-ds-807-hang-chn.html/feed 0
Thiết bị thẩm định nhiệt độ hãng Ellab (Đan Mạch) https://maydotantien.com/thiet-bi-tham-dinh-nhiet-do-hang-ellab-dan-mach.html https://maydotantien.com/thiet-bi-tham-dinh-nhiet-do-hang-ellab-dan-mach.html#respond Sun, 11 Jan 2026 14:45:32 +0000 https://maydotantien.com/?p=8541 Thiết bị thẩm định nhiệt độ hãng Ellab (Đan Mạch) là hệ thống đo lường và ghi lại dữ liệu nhiệt độ với độ chính xác cao. Cùng với phần mềm phân tích và báo cáo, đáp ứng theo tiêu chuẩn quốc tế. Chuyên dụng cho việc kiểm soát nhiệt độ trung tâm (tại tâm sản phẩm), nhiệt độ tiệt trùng, tủ sấy, kho lạnh, phòng sạch,.....

The post Thiết bị thẩm định nhiệt độ hãng Ellab (Đan Mạch) appeared first on Máy Đo Tân Tiến.

]]>
THIẾT BỊ THẨM ĐỊNH NHIỆT ĐỘ NGÀNH DƯỢC, THỰC PHẨM

Hãng sản xuất: Ellab – Đan Mạch

Thiết bị thẩm định nhiệt độ ngành dược - thực phẩm hãng Ellab (Đan Mạch)

                         Thiết bị thẩm định nhiệt độ ngành dược – thực phẩm hãng Ellab (Đan Mạch)

– Trong các ngành công nghiệp có yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt về chất lượng sản phẩm như: dược phẩm, thực phẩm, thiết bị y tế, công nghệ sinh học,….. việc thẩm định nhiệt độ (Temperature Validation) đóng vai trò then chốt nhằm đảm bảo sản phẩm an toàn, ổn định và tuân thủ theo các tiêu chuẩn quốc tế.

– Trong số các thương hiệu hàng đầu thế giới, hãng Ellab (Đan Mạch) được đánh giá là nhà sản xuất thiết bị thẩm định nhiệt độ uy tín và lâu đời, được nhiều nhà máy và phòng thí nghiệm trên toàn cầu lựa chọn, tin dùng.

1. Giới thiệu sơ lược về hãng Ellab:

– Hãng Ellab được thành lập từ năm 1949 tại Đan Mạch. Là một trong những công ty hàng đầu thế giới trong lĩnh vực cung cấp các giải pháp đo lường, giám sát và thẩm định nhiệt độ – áp suất – độ ẩm trong các quy trình sản xuất có đòi hỏi nghiêm ngặt về độ chính xác cao. Đặc biệt là trong ngành dược phẩm, thực phẩm và thiết bị y tế.

– Với hơn 75 năm kinh nghiệm, hãng Ellab đã không ngừng đổi mới, nâng cấp và phát triển để trở thành một tên tuổi toàn cầu. Không chỉ cung cấp thiết bị đơn thuần mà còn mang đến giải pháp thẩm định toàn diện. Đáp ứng đầy đủ các yêu cầu khắt khe của GMP, FDA, GAMP và ISO.

– Thiết bị thẩm định nhiệt độ Ellab hiện đang được sử dụng rộng rãi trong:

  • Nhà máy dược phẩm
  • Dây chuyền sản xuất thực phẩm & đồ uống
  • Nhà máy thiết bị y tế
  • Phòng thí nghiệm nghiên cứu
  • Kho lạnh, kho bảo quản, vận chuyển lạnh, phòng sạch
  • Buồng thử nghiệm môi trường, tủ sấy

– Đặc biệt, hãng Ellab cho phép thực hiện các phép đo nhiệt độ tại tâm sản phẩm. Điều mà nhiều hệ thống thông thường không thể đáp ứng được.

2. Hệ thống thẩm định nhiệt độ Ellab là gì?

Hệ thống thẩm định nhiệt độ trong nồi hấp tiệt trùng hãng Ellab

                                   Hệ thống thẩm định nhiệt độ trong nồi hấp tiệt trùng hãng Ellab

– Thiết bị thẩm định nhiệt độ Ellab là hệ thống đo lường và ghi lại dữ liệu nhiệt độ với độ chính xác cao. Cùng với phần mềm phân tích và báo cáo, đáp ứng theo tiêu chuẩn quốc tế. Được dùng để:

  • Thẩm định (Validation) các thiết bị nhiệt
  • Giám sát quá trình tiệt trùng, thanh trùng, sấy
  • Đánh giá độ đồng đều nhiệt
  • Kiểm tra độ ổn định nhiệt trong quá trình sản xuất và bảo quản

– Một hệ thống Ellab đầy đủ thường bao gồm:

  • Thiết bị ghi dữ liệu nhiệt độ (Data Logger) loại không dây hoặc có dây
  • Đầu dò nhiệt độ (Thermocouple/ RTD/ Pt100)
  • Thiết bị đọc và truyền dữ liệu
  • Phần mềm phân tích và báo cáo ValSuite®
  • Dịch vụ thẩm định và hiệu chuẩn thiết bị

3. Các dòng thiết bị thẩm định nhiệt độ Ellab phổ biến:

   3.1. Ellab TrackSense® Pro:

Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ không dây tự động (Wireless Data Loggers) TrackSense Pro hãng Ellab

      Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ không dây tự động (Wireless Data Loggers) TrackSense Pro hãng Ellab

– TrackSense® Pro là bộ ghi dữ liệu dòng không dây cao cấp (Wireless Data Loggers), được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.

– Thiết bị này có khả năng kết hợp linh hoạt với nhiều cảm biến đo: Nhiệt độ, áp suất, độ ẩm tương đối, độ dẫn điện, chân không và CO2.

– Một số các ưu điểm nổi bật:

  • Thiết kế nhỏ gọn, chịu nhiệt và áp suất cao
  • Pin được thay thế dễ dàng
  • Độ chính xác cao. Hoạt động ổn định lâu dài
  • Phù hợp cho nồi hấp tiệt trùng (autoclave), tủ sấy, SIP, CIP

   3.2. Ellab TrackSense® LyoPro:

Bộ ghi dữ liệu cho quá trình sấy đông khô TrackSense LyoPro hãng Ellab

                          Bộ ghi dữ liệu cho quá trình sấy đông khô TrackSense LyoPro hãng Ellab

– Đây là dòng thiết bị ghi dữ liệu không dây, chuyên dụng cho việc thẩm định quá trình đông khô (Freeze Drying), có khả năng đo nhiệt độ sản phẩm trực tiếp bên trong lọ.

– Thiết bị này giúp kiểm soát chính xác:

  • Nhiệt độ bề mặt
  • Nhiệt độ lõi sản phẩm
  • Điều kiện chân không

   3.3. Ellab E-ValTM Pro Plus:

Máy kiểm định nhiệt độ nồi hấp có dây (Wired Thermocouple System) E-Val Pro Plus hãng Ellab

  Máy kiểm định nhiệt độ nồi hấp có dây (Wired Thermocouple System) E-Val Pro Plus hãng Ellab

– E-ValTM Pro Plus là giải pháp thẩm định có dây (Wired Thermocouple System). Phù hợp với các hệ thống cố định, yêu cầu đo nhiều điểm đồng thời với chi phí tối ưu hơn.

– Thiết bị này được dùng cho các ứng dụng có yêu cầu giám sát dữ liệu theo thời gian thực.

– Có thể kết hợp linh hoạt với nhiều loại cảm biến đo khác nhau: Nhiệt độ, áp suất & chân không, độ dẫn điện, độ ẩm tương đối, CO2.

4. Độ chính xác và độ tin cậy cao:

– Một trong những điểm mạnh lớn nhất của thiết bị hãng Ellab là độ chính xác đo lường. Các Logger Ellab thường đạt:

  • Sai số nhiệt độ rất thấp
  • Độ lặp lại cao
  • Khả năng hiệu chuẩn traceable theo chuẩn quốc tế

– Thiết bị được hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn ISO/IEC 17025. Đảm bảo kết quả đo được các cơ quan thanh tra chấp nhận.

5. Phần mềm thẩm định nhiệt độ Ellab – Trái tim của hệ thống:

Phần mềm phân tích và tạo báo cáo đạt chuẩn GMP, FDA (Software Validation) ValSuite

         Phần mềm phân tích và tạo báo cáo đạt chuẩn GMP, FDA (Software Validation) ValSuite Ellab

– Hãng Ellab cung cấp phần mềm phân tích và báo cáo chuyên dụng như ValSuite®, giải pháp lý tưởng cho mọi quy trình kiểm định nhiệt độ.

– Phần mềm này cho phép:

  • Thu thập và hiển thị dữ liệu tự động từ Data Logger
  • Hỗ trợ đa kênh, có thể chạy đồng thời tại 160 kênh
  • Phân tích đồ thị nhiệt
  • Đánh giá độ đồng đều, độ lệch
  • Tạo báo cáo thẩm định (Validation) đạt chuẩn GMP
  • Tuân thủ theo yêu cầu 21 CFR Part 11 của FDA.

6. Một số lợi ích tiêu biểu khi sử dụng thiết bị thẩm định nhiệt độ hãng Ellab:

Thiết bị thẩm định nhiệt độ cao cấp, hiện đại hãng Ellab

                                         Thiết bị thẩm định nhiệt độ cao cấp, hiện đại hãng Ellab

– Đảm bảo tuân thủ quy định pháp lý

– Giảm thiểu các rủi ro về sự sai lệch nhiệt

– Tăng độ tin cậy của quy trình sản xuất

– Tiết kiệm thời gian thẩm định

– Dễ dàng vượt qua các đợt thanh tra GMP

Xem thêm:

Hiệu chuẩn máy đo pH và các bước thực hiện

Máy chiết béo bán tự động SOX406 hãng Hanon

Máy kiểm tra độ kín bao bì DRK134 hãng Drick

Thông tin liên hệ:
Mr. Tiến – 0907 043 291 (Zalo)
Email: [email protected]

The post Thiết bị thẩm định nhiệt độ hãng Ellab (Đan Mạch) appeared first on Máy Đo Tân Tiến.

]]>
https://maydotantien.com/thiet-bi-tham-dinh-nhiet-do-hang-ellab-dan-mach.html/feed 0
Không gian màu LCh và lý thuyết máy so màu (Phần 3) https://maydotantien.com/khong-gian-mau-lch-va-ly-thuyet-may-so-mau-phan-3.html https://maydotantien.com/khong-gian-mau-lch-va-ly-thuyet-may-so-mau-phan-3.html#respond Sun, 28 Dec 2025 14:45:24 +0000 https://maydotantien.com/?p=7391 Không gian màu LCh gồm 3 thông số: độ sáng (Lightness), sắc độ (Chroma) và tông màu (Hue). Không gian màu L*C*h, tương tự như CIELAB, nó thể hiện sự tương quan màu sắc tốt, giống với cách mà mắt người cảm nhận được.

The post Không gian màu LCh và lý thuyết máy so màu (Phần 3) appeared first on Máy Đo Tân Tiến.

]]>
KHÔNG GIAN MÀU LCh

Phần 3: Hệ màu CIE L*C*h và lý thuyết của máy so màu

Không gian màu LCh (Lightness, Chroma, hue)

                                   Không gian màu LCh (Lightness, Chroma, hue)

1. Không gian màu là gì và ý nghĩa của nó:

– Không gian màu (Color Space) có thể được mô tả như một phương pháp biểu thị màu của đối tượng đang xem xét bằng cách sử dụng một số loại ký hiệu, chẳng hạn như số học. Bằng cách này, ta có thể chọn và lặp lại một màu nào đó thật chính xác.

– Tổ chức Commission Internationale de l’Eclairage (CIE) là một tổ chức phi lợi nhuận, được coi là cơ quan có thẩm quyền về khoa học ánh sáng và màu sắc. Các không gian màu đã được xác định để trao đổi thông tin và thể hiện màu sắc đối tượng, bao gồm: CIE XYZ, CIE L*a*b* và CIE L*C*h.

– Các không gian màu cho phép người dùng đánh giá các thuộc tính về màu sắc, xác định sự không nhất quán và thể hiện chính xác những phát hiện đó của họ cho người khác bằng thuật ngữ số (số liệu).

2. Không gian màu LCh:

Hệ màu CIE L*a*b* và CIE L*C*h

                                                       Hệ màu CIE L*a*b* và CIE L*C*h

– Không gian màu L*C*h, tương tự như CIELAB được một số chuyên gia trong ngành ưa thích. Bới vì, nó thể hiện sự tương quan màu sắc tốt, giống với cách mà mắt người cảm nhận được.

– Hệ màu L*C*h có cùng sơ đồ với hệ màu L*a*b* nhưng sử dụng tọa độ hình trụ thay vì tọa độ hình chữ nhật.

– Không gian màu LCh tạo ra được tất cả các màu. Bằng cách phối hợp các thông tin về độ sáng (Lightness), sắc độ (Chroma) và tông màu (Hue). Trong không gian này gồm có:

– Trục L* Biểu thị độ sáng:

  • Là trục chiều dọc.
  • Có giá trị bắt đầu từ 0 (không có độ sáng tức là màu đen tuyệt đối) ở phía dưới
  • Ở giữa có giá trị là 50 (màu xám trung tính)
  • Ở trên cùng là độ sáng tối đa 100 (tức màu trắng tuyệt đối)

– C* Biểu thị sắc độ (độ bão hòa màu, cường độ màu):

  • Giá trị C* là khoảng cách từ điểm xem xét đến trục độ sáng L*.
  • Giá trị nằm trong khoảng từ 0 ở tâm vòng tròn (màu xám trung tính, đen hoặc trắng của trục L) thể hiện màu sắc hoàn toàn không bão hòa đến 100 hoặc hơn ở rìa vòng tròn thể hiện độ tinh khiết màu rất cao.

– h là góc tông màu:

  • Góc này bắt đầu từ +a* (màu đỏ) đến điểm xem xét.
  • Đơn vị tính được biểu thị bằng độ.
  • Ví dụ: 0° (+a* ) là màu đỏ  hoặc 90° (+b*) là màu vàng.
Ba thành phần độ sáng trục L, sắc độ C và góc tông màu h trong không gian màu LCh

  Ba thành phần độ sáng trục L, sắc độ C và góc tông màu h trong không gian màu LCh

3. Nguồn gốc hình thành hệ màu LCh:

– Trong vài thập kỷ qua, không gian màu RGB được sử dụng rất phổ biến. Chúng có thể tạo ra được rất nhiều màu (hơn 16,7 triệu màu) từ 3 màu cơ bản (đỏ, lục, lam).

– Tuy nhiên, hệ màu RGB được thiết kế dựa trên cách màn hình hoạt động chứ không phải cách mà mắt người chúng ta cảm nhận được màu sắc.

– Bởi vì, trong mắt người ngoài các tế bào cảm quang hình nón nhạy cảm với các màu (đỏ, lục, lam), thì còn có tế bào hình que nhạy cảm với các sắc độ sáng tối của màu sắc.

– Điều này làm cho không gian màu RGB không lý tưởng, thiếu nhất quán và không đồng thuận về cảm nhận với con người.

– Cùng với sự phát triển của kĩ thuật pha chế và tái tạo màu sắc, hàng triệu màu đã được ghi nhận và tạo ra. Điều này dẫn tới nhu cầu một hệ thống xác định màu sắc khác đầy đủ, dễ tiếp cận hơn. Đó là lúc không gian màu LCh ra đời.

– Hệ màu CIE LCh được xác định lần đầu tiên vào năm 1976 bởi Ủy ban Chiếu sáng Quốc tế (CIE). Mục tiêu chính của không gian màu LCh là đạt được sự đồng nhất về nhận thức, nghĩa là nó hoạt động theo cách mắt chúng ta cảm nhận màu sắc.

Xem thêm: Hệ màu RGB

4. Sự khác biệt màu sắc và lý thuyết máy so màu:

   4.1. Sự sai lệch màu trong sản xuất:

– Ngay cả khi hai màu trông rất giống nhau đối với một người nhưng vẫn có thể tìm thấy sự khác biệt bằng cách sử dụng các máy đo so màu.

– Nếu màu sắc của sản phẩm làm ra không đạt tiêu chuẩn, sai lệch màu thì sẽ ảnh hưởng rất lớn đến uy tín và sự hài lòng của khách hàng, đối tác.

– Điều này cũng ảnh hưởng đến số lượng sản phẩm phải làm lại, tệ hơn là phải đền hợp đồng,…. làm chi phí sản xuất tăng lên.

– Vì lý do trên, việc sử dụng các thiết bị đo màu để kiểm tra, đánh giá sự khác biệt về màu sắc giữa mẫu làm ra với mẫu chuẩn trong quy trình sản xuất là rất quan trọng.

   4.2. Lý thuyết máy so màu không gian màu LCh:

Độ khác biệt màu sắc L*C*h của quả táo khi đo bằng máy so màu

                          Độ khác biệt màu sắc L*C*h của quả táo khi đo bằng máy so màu

– Sự khác biệt về màu sắc được định nghĩa là sự so sánh bằng số liệu đo được của mẫu thử làm ra với mẫu chuẩn (mẫu gốc, mẫu đối chứng,….). Được gọi là Delta (Δ), nó biểu thị sự khác biệt về tọa độ màu tuyệt đối.

– Kết quả về Delta cho độ sáng (ΔL*), sắc độ (ΔC*) và góc tông màu (ΔH*) có thể mang giá trị dương (+) hoặc âm (-).

  • ΔL*: chênh lệch độ sáng và độ tối (+ là nhạt hơn, – là tối hơn)
  • ΔC*: chênh lệch sắc độ (+ là sáng hơn, – là mờ hơn)
  • ΔH*: chênh lệch màu sắc

– Các dụng cụ máy đo so màu có thể phát hiện ra những sự khác biệt (dù là nhỏ nhất) mà mắt người không thể nhận thấy được. Sau đó, máy sẽ hiển thị những khác biệt này dưới dạng số hoặc trên biểu đồ phản xạ quang phổ.

– Dựa vào kết quả đo được về sự khác biệt về màu sắc. Chúng ta cần quyết định xem xét mẫu thử làm ra có được chấp nhận hay không.

   4.3. Dung sai màu sắc (khoảng khác biệt về màu sắc chấp nhận được):

– Rất khó để có thể tạo ra màu sắc giống hệt nhau 100%.

– Dung sai màu sắc là giới hạn tối đa về mức độ khác biệt màu sắc giữa mẫu làm ra với mẫu tiêu chuẩn mà người dùng cho phép có thể có thế chấp nhận được.

– Thông thường nên thiết lập dung sai cho từng thành phần ΔL*, ΔC* và ΔH*. Để xác định tọa độ nào, đã vượt quá giới hạn (nếu có).

– Các giá trị dung sai tạo thành một hộp hình nêm (Wedge) tiêu chuẩn xung quanh. Màu nằm trong ô này được coi là chấp nhận được, còn màu nằm ngoài ô này sẽ bị từ chối (loại).

– Tuy nhiên, màu nằm gần mép của hộp dung sai này có thể được chấp nhận về mặt số lượng nhưng không thể chấp nhận được đối với người quan sát.

– Sử dụng các giá trị ΔL*, ΔC*, ΔH* và các hệ số trọng số được tính toán. Công thức chênh lệch màu CIE2000 sau đó đã được thiết lập để giải quyết điểm yếu này.

– Công thức của nó phù hợp hơn với cách mắt người nhìn thấy màu sắc và mang lại độ chính xác cao hơn, tạo ra một hình elip xung quanh tiêu chuẩn trong không gian màu.

– Màu nằm bên trong hình elip này được coi là chấp nhận được. Trong khi màu nằm ngoài hình elip này bị từ chối.

Xem thêm:

Độ sai lệch màu Delta E (Lab) và lý thuyết của máy so màu

Sự khác biệt máy so màu Colorimeter và Spectrophotometer

Buồng bóng đèn ánh sáng chuẩn dùng để quan sát màu

Thông tin liên hệ:
Mr. Tiến – 0907 043 291 (Zalo)
Email: [email protected] 

The post Không gian màu LCh và lý thuyết máy so màu (Phần 3) appeared first on Máy Đo Tân Tiến.

]]>
https://maydotantien.com/khong-gian-mau-lch-va-ly-thuyet-may-so-mau-phan-3.html/feed 0
Hướng dẫn lựa chọn tủ đèn xem màu Tilo https://maydotantien.com/huong-dan-lua-chon-tu-den-xem-mau-tilo.html https://maydotantien.com/huong-dan-lua-chon-tu-den-xem-mau-tilo.html#respond Sun, 16 Nov 2025 14:45:38 +0000 https://maydotantien.com/?p=7265 Tủ đèn xem màu Tilo (Color Light Box) là dụng cụ hỗ trợ đắc lực giúp các nhà thiết kế có thể quản lý chất lượng màu sắc của mẫu một cách chính xác theo tiêu chuẩn.

The post Hướng dẫn lựa chọn tủ đèn xem màu Tilo appeared first on Máy Đo Tân Tiến.

]]>
TỦ ĐÈN XEM MÀU TILO

Hướng dẫn lựa chọn tủ so màu (Color Light Box)

Hướng dẫn lựa chọn tủ đèn xem màu Tilo (Light Booth)

                                  Hướng dẫn lựa chọn tủ đèn xem màu Tilo (Light Booth)

1. Tủ so màu là gì? Tại sao cần dùng đến tủ so màu?

– Trong ngành sản xuất sơn phủ, in ấn, dệt nhuộm, bao bì,…. thì màu sắc có ảnh hưởng quan trọng đến sản phẩm. Tuy nhiên, các yếu tố về ánh sáng, thời tiết,…. đã gây ra không ít khó khăn cho các nhà thiết kế khi xem và đánh giá chính xác đúng tông màu của mẫu.

Hiện tượng Metamerism gây nhầm lẫn trong việc xem màu sắc của mẫu

                      Hiện tượng Metamerism gây nhầm lẫn trong việc xem màu sắc của mẫu

– Sự sai lệch trong quá trình xem màu sẽ dẫn đến một số hệ lụy sau:

  • Bị đối tác từ chối nhận sản phẩm do lệch màu. Đôi khi có thể dẫn đến yêu cầu hoàn tiền đền bù hoặc phải làm lại từ đầu.
  • Màu sắc mẫu làm ra không bắt mắt, dẫn đến không thu hút được thị hiếu của khách hàng.

– Cả 2 điều trên đều gây ảnh hưởng rất lớn về chi phí sản xuất, uy tín, danh tiếng của nhà sản xuất. Vì vậy, việc kiểm tra đánh giá và phân biệt màu sắc của mẫu trước khi sản xuất hàng loạt là rất cần thiết.

– Để giải quyết vấn đề này, hãng Tilo có cung cấp các tủ đèn xem màu chuẩn (Color Light Viewing Box/ Color Light Booth/ Color Assessment Cabinet). Chúng là công cụ hỗ trợ đắc lực giúp các nhà thiết kế có thể quản lý chất lượng màu sắc của mẫu một cách chính xác theo tiêu chuẩn.

2. Hướng dẫn lựa chọn tủ đèn xem màu Tilo:

   2.1. Phân loại theo kích thước mẫu thử:

– Hãng Tilo có cung cấp 2 dạng tủ với bóng đèn bên trong là 60cm và 120cm. Tùy vào kích thước của mẫu thử mà người dùng có thể chọn tủ có chiều dài phù hợp.

Tủ đèn xem màu Tilo P60 và P120

                                                             Tủ đèn xem màu Tilo P60 và P120

– Ở các xưởng nhà máy in ấn bao bì, hãng Tilo có cung cấp dạng bàn đèn soi màu. Giúp người dùng có thể thuận tiện cho thao tác xem màu mẫu thử mà không bị giới hạn ở 2 bên hông như trong tủ so màu.

Bàn đèn xem màu sắc chuẩn Color Viewer Light Table CC120 Tilo

                         Bàn đèn xem màu sắc chuẩn Color Viewer Light Table CC120 Tilo

   2.2. Phân loại theo nguồn sáng sử dụng:

– Mỗi bóng đèn trong tủ sẽ mô phỏng một ánh sáng chuyên biệt theo tiêu chuẩn so màu trực quan. Tùy vào yêu cầu của đối tác hoặc vị trí hàng xuất khẩu mà quý khách sẽ chọn tủ có số nguồn sáng cho phù hợp.

Các nguồn đèn ánh sáng chuẩn trong tủ so màu P60 hãng Tilo

                                Các nguồn đèn ánh sáng chuẩn trong tủ so màu P60 hãng Tilo

– Bảng thông số của các bóng đèn trong tủ đèn xem màu Tilo:

Nguồn sáng Nhiệt độ màu Mô phỏng
D65 6500K Ánh sáng ban ngày nhân tạo đạt chuẩn quốc tế
TL84 4000K Ánh sáng huỳnh quang dùng trong các của hàng ở Châu Âu, Nhật và Trung Quốc
CWF 4150K Ánh sáng huỳnh quang trắng lạnh đạt chuẩn Mỹ
UV bước sóng 365nm Ánh sáng cực tím. Phát hiện chất dạ quang, huỳnh quang
F 2700K Ánh sáng bình minh/ hoàng hôn
TL83 3000K Ánh sáng trắng ấm đạt chuẩn Mỹ

Xem thêm:

Hướng dẫn lắp ráp, sử dụng tủ soi màu

Ứng dụng của tủ so màu và máy đo màu

Máy đo độ bóng 3 góc CS-380 hãng CHN

Thông tin liên hệ:
Mr. Tiến – 0907 043 291 (Zalo)
Email: [email protected]

The post Hướng dẫn lựa chọn tủ đèn xem màu Tilo appeared first on Máy Đo Tân Tiến.

]]>
https://maydotantien.com/huong-dan-lua-chon-tu-den-xem-mau-tilo.html/feed 0
Độ bóng là gì? Nguyên lý đo và cách chọn máy đo độ bóng https://maydotantien.com/do-bong-la-gi-nguyen-ly-do-va-cach-chon-may-do-do-bong.html https://maydotantien.com/do-bong-la-gi-nguyen-ly-do-va-cach-chon-may-do-do-bong.html#respond Sun, 05 Oct 2025 14:45:22 +0000 https://maydotantien.com/?p=7164 Độ bóng là gì? Nguyên lý đo và cách chọn máy đo độ bóng (Gloss meter). Độ bóng được tạo thành do độ phản quang của bề mặt vật liệu khi tiếp xúc với ánh sáng. Có 3 góc đo độ bóng thông dụng là 20/60/85

The post Độ bóng là gì? Nguyên lý đo và cách chọn máy đo độ bóng appeared first on Máy Đo Tân Tiến.

]]>
ĐỘ BÓNG LÀ GÌ? NGUYÊN LÝ ĐO VÀ CÁCH CHỌN MÁY ĐO ĐỘ BÓNG

Tìm hiểu chung về máy đo độ bóng (Gloss Meter)

Độ bóng là gì? Nguyên lý đo và cách chọn máy đo độ bóng phù hợp

                           Độ bóng là gì? Nguyên lý đo và cách chọn máy đo độ bóng phù hợp

1. Độ bóng là gì? và tại sao cần phải đo độ bóng?

Độ bóng là gì và tại sao cần phải đo độ bóng

                                              Độ bóng là gì và tại sao cần phải đo độ bóng

   1.1. Độ bóng là gì?

– Độ bóng (Gloss) là thuộc tính của bề mặt khiến chúng cho vẻ ngoài sáng bóng hoặc bóng loáng như kim loại.

– Độ bóng được tạo thành do độ phản quang của bề mặt vật liệu khi tiếp xúc với ánh sáng. 

   1.2. Tại sao cần phải đo độ bóng?

Tại sao cần phải đo độ bóng bề mặt

                                                    Tại sao cần phải đo độ bóng bề mặt

– Các nhà sản xuất khi thiết kế các sản phẩm của họ thì cần điều chỉnh độ bóng bề mặt để làm tăng độ hấp dẫn tối đa đến khách hàng. Từ các tấm thân xe có độ phản chiếu cao cho đến các thiết bị gia dụng bóng loáng hay các chi tiết trang trí ô tô được hoàn thiện mờ.

– Điều này cần đặc biệt chú ý khi các chi tiết, bộ phận của máy móc, thiết bị có thể được sản xuất bởi nhiều nhà sản xuất tại các phân xưởng nhà máy khác nhau. Nhưng chúng lại được đặt liền kề nhau để tạo ra thành phẩm.

– Độ bóng cũng có thể là thước đo chất lượng bề mặt. Ví dụ: độ bóng của bề mặt được phủ giảm có thể thấy các vấn đề trong quá trình xử lý, dẫn đến các hư hỏng khác như độ bám dính kém hoặc thiếu lớp bảo vệ cho bề mặt được sơn phủ.

– Độ bóng bề mặt có thể bị ảnh hưởng lớn bởi các yếu tố. Ví dụ như độ mịn đạt được trong quá trình đánh bóng, số lượng và loại lớp phủ được áp dụng hoặc chất lượng bề mặt lớp nền.

– Chính vì các điều này mà nhiều ngành sản xuất cần giám sát đến độ bóng của sản phẩm như: ô tô, in ấn, đồ nội thất, thực phẩm, dược phẩm, điện tử tiêu dùng,….

   1.3. Vai trò của độ bóng:

– Độ bóng ảnh hưởng đến độ bền của sơn. Độ bóng cao giúp cho việc chùi rửa dễ dàng, giảm độ bám dơ của những chất dầu mỡ, mồ hôi, hơi ẩm tiếp xúc lên bề mặt.

– Độ bóng còn ảnh hưởng đến màu sắc của mẫu. Nếu như cùng một màu, độ bóng cao sẽ làm tăng độ sáng và độ đậm hơn so với sơn mờ.

Độ bóng Gloss làm tăng độ sáng và độ đậm của sơn

                                            Độ bóng Gloss làm tăng độ sáng và độ đậm của sơn

– Độ bóng cao sẽ làm cho bề mặt được hoàn thiện trên nhiều yếu tố. Tuy nhiên, vì độ bóng là độ phản quang nên chúng ta cần lưu ý đến độ nhẵn của bề mặt. Nếu như bề mặt không nhẵn mịn thì dùng độ bóng cao sẽ làm lộ rõ những khiếm khuyết.

2. Làm thế nào để đo độ bóng trên bề mặt mẫu:

Làm thế nào để đo độ bóng bề mặt mấu

                                                    Làm thế nào để đo độ bóng bề mặt mẫu

– Độ bóng được đo lường bằng cách chiếu một lượng ánh sáng đã biết trước lên bề mặt mẫu và định lượng ánh sáng phản xạ lại.

– Số phần trăm tỉ lệ phản quang lại càng thấp thì độ bóng bề mặt mẫu càng thấp và ngược lại.

3. Giới thiệu về máy đo độ bóng (Gloss meter):

Máy đo độ bóng 3 góc Gloss meter CS-380 hãng CHN

                                   Máy đo độ bóng 3 góc Gloss meter CS-380 hãng CHN

– Máy đo độ bóng (Gloss meter) hoạt động dựa trên nguyên tắc đo độ phản quang của ánh sáng phát ra từ máy và thu về tại góc tương ứng so với tia pháp tuyến.

– Vì ánh sáng phản xạ tại các góc khác nhau sẽ cho ra kết quả khác nhau. Nên để đảm bảo tính nhất quán của phép đo từ các máy đo độ bóng thì một tập hợp: ánh sáng, các góc quan sát và đơn vị đo độ bóng cần thống nhất theo quy định.

Ba góc thông dụng để đo độ bóng bề mặt theo tiêu chuẩn là 20, 60 và 85

Ba góc thông dụng để đo độ bóng bề mặt theo tiêu chuẩn là 20, 60 và 85

– Tiêu chuẩn ISO 2813 và ASTM D523 được sử dụng phổ biến nhất để mô tả 3 góc đo độ bóng trên tất cả các bề mặt là 20o, 60o, 85o.

– Đơn vị của độ bóng là GU (Gloss Unit). Có thể được tủy nguyên theo tiêu chuẩn tham chiếu được tổ chức tại NIST (USA).

4. Hướng dẫn lựa chọn máy đo độ bóng với góc đo thích hợp:

Hướng dẫn lựa chọn góc đo độ bóng phù hợp với bề mặt mẫu thử

                                    Hướng dẫn lựa chọn góc đo độ bóng phù hợp với bề mặt mẫu thử

   4.1. Dựa vào độ bóng của mẫu:

Trong 3 góc 20/60/85 thì góc 60o là góc thông dụng được dùng để đo độ bóng của mẫu. Tuy nhiên, để có được kết quả đo chính xác thì cần phải lựa chọn kết quả đo tại góc đo hợp lý:

– Góc 20o được dùng để đo mẫu có độ bóng cao ( > 70 GU)

– Góc 60o được dùng để đo mẫu có độ bóng trung bình (độ bóng 10 – 70 GU)

– Góc 85o được dùng để đo mẫu có độ bóng cao ( < 10 GU)

   4.2. Dựa vào chất liệu bề mặt cần đo:

– Góc 45o được dùng để đo mẫu có chất liệu là gốm sứ, các film nhựa,…..

– Góc 75o được dùng để đo mẫu có chất liệu giấy, nhựa vinyl (PVC),….

Xem thêm:

Hướng dẫn sử dụng máy đo độ bóng MG6-F1 KSJ

Hướng dẫn sử dụng cốc đo độ nhớt Zahn Cup

Hộp bóng đèn ánh sáng chuẩn để xem màu Tilo

Thông tin liên hệ:
Mr. Tiến – 0907 043 291 (Zalo)
Email: [email protected]

The post Độ bóng là gì? Nguyên lý đo và cách chọn máy đo độ bóng appeared first on Máy Đo Tân Tiến.

]]>
https://maydotantien.com/do-bong-la-gi-nguyen-ly-do-va-cach-chon-may-do-do-bong.html/feed 0
Dụng cụ kiểm tra độ bền uốn sơn (trục + hình nón) tiêu chuẩn ASTM D522 https://maydotantien.com/dung-cu-kiem-tra-do-ben-uon-son-tieu-chuan-astm-d522.html https://maydotantien.com/dung-cu-kiem-tra-do-ben-uon-son-tieu-chuan-astm-d522.html#respond Sun, 24 Aug 2025 14:45:38 +0000 https://maydotantien.com/?p=7059 Dụng cụ kiểm tra độ bền uốn sơn trục + hình nón tiêu chuẩn ASTM D522 (Mandrel Bend Test of Attached Organic Coatings) giúp xác định tính đàn hồi, bền bám dính, độ giãn dài của màng sơn phủ khô trên lớp nền và tấm kim loại hoặc cao su.

The post Dụng cụ kiểm tra độ bền uốn sơn (trục + hình nón) tiêu chuẩn ASTM D522 appeared first on Máy Đo Tân Tiến.

]]>
DỤNG CỤ KIỂM TRA ĐỘ BỀN UỐN SƠN

Thử nghiệm ASTM D522 về kiểm tra độ bền uốn sơn (Trục + Hình nón)
Mandrel Bend Test of Attached Organic Coatings

Dụng cụ kiểm tra độ bền uốn sơn hình nón hãng TQC Sheen (theo tiêu chuẩn ASTM D522)

          Dụng cụ kiểm tra độ bền uốn sơn hình nón hãng TQC Sheen (theo tiêu chuẩn ASTM D522)

1. Tiêu chuẩn ASTM D522:

– Tiêu chuẩn ASTM D522 là phương pháp thử nghiệm uốn cong lớp phủ hữu cơ kèm theo trên một hệ thống trục gá.

– Tiêu chuẩn ASTM D522 được dùng để kiểm tra đánh giá khả năng chống nứt vỡ của lớp vật liệu phủ trong quá trình uốn cong mẫu. Sau khi chúng được đóng rắn trên lớp nền là tấm kim loại hoặc cao su.

2. Tóm tắt về phương pháp thử:

Thử nghiệm kiểm tra độ bền uốn sơn dạng trục và hình nón theo tiêu chuẩn ASTM D522

             Thử nghiệm kiểm tra độ bền uốn sơn dạng trục và hình nón theo tiêu chuẩn ASTM D522

– Lớp vật liệu phủ có độ dày đồng đều trên lớp nền là tấm kim loại hoặc cao su. Sau khi đóng rắn hoàn toàn thì các mẫu thử được uốn cong trên một trục gá để xác định độ giãn dài hoặc khả năng chống nứt vỡ của lớp phủ hữu cơ bám trên bề mặt.

– Thử nghiệm ASTM D522 bao gồm 2 phương pháp thử:

  • Phương pháp A: Mẫu thử được uốn cong trên một trục gá hình nón (uốn hình nón)
  • Phương pháp B: Mẫu thử được uốn cong trên các trục có đường kính khác nhau (uốn trục)

3. Tại sao cần phải kiểm tra độ bền uốn của lớp phủ (Ý nghĩa của thử nghiệm):

Lớp phủ bị rạn nứt, vỡ khi bị uốn cong làm ngoại hình bề mặt kém và tặng độ ăn mòn lớp nền

    Lớp phủ bị rạn nứt, vỡ khi bị uốn cong làm ngoại hình bề mặt kém và tặng độ ăn mòn lớp nền

– Lớp phủ bám liên kết trên bề mặt chất nền. Chúng sẽ bị kéo dài ra nếu chất nền bị uốn cong trong quá trình sản xuất và sử dụng.

– Nếu quá trình sơn phủ/ đóng rắn không đủ thì sự giãn dài này có thể dẫn đến các vết nứt. Dẫn đến các vấn đề về ngoại hình bề mặt kém và làm giảm đi tính bảo vệ tấm nền (ăn mòn).

– Thử nghiệm ASTM D522 giúp kiểm tra phân loại khả năng chống chịu vỡ nứt của lớp phủ khi bị kéo dài. Chúng rất hữu ích cho việc đánh giá tính linh hoạt của lớp phủ trên chất nền.

4. Các bước chuẩn bị mẫu theo tiêu chuẩn ASTM D522:

   4.1. Tấm nền:

– Để đánh giá độ giãn dài của lớp phủ: thép cán nguội độ dày 0,8 mm (1/32 in)

– Để đánh giá độ bền chống nứt của lớp phủ: chất nền là kim loại hoặc vật liệu cao su (ví dụ: thép, nhôm, thiếc hoặc cao su tổng hợp). Độ dày của tấm kim loại nhỏ hơn 0,8 mm (1/32 in). Độ dày của các vật liệu cao su nhỏ hơn 13 mm (1/2 in)

– Kích thước tấm nền khuyến nghị: Chiều rộng x chiều dài 100 mm x 150 mm (4 x 6 in)

– Kích thước tấm nền tối đa mà trục gá hình nón có thể chứa được: Chiều rộng x chiều dài 115 mm x 190 mm (41/2 x 71/2 in).

– Trước khi sơn phủ cần bo tròn nhẹ các cạnh của tấm kim loại

   4.2. Mẫu thử:

– Áp dụng lớp phủ đồng đều trên chất nền phù hợp theo tiêu chuẩn D823. Làm đóng rắn lớp phủ bằng không khí hoặc sấy khô.

– Nếu cần đo phần trăm độ giãn dài thì độ dày tối thiểu là 1mil là bắt buộc (độ dày thép cán nguội 0,8mm). Thực hiện xác định độ dày lớp phủ theo tiêu chuẩn D1005, D1186 hoặc D1400.

– Bề mặt lớp phủ không được chứa dầu và các chất lạ khác có thể làm tăng tính linh hoạt của lớp phủ, gây cản trở cho việc quan sát vết nứt.

– Mẫu thử kiểm tra cần phải phẳng. Kích thước khuyến nghị như trong 4.1.

   4.3. Số mẫu thử nghiệm:

– Phương pháp A: thực hiện lặp lại ít nhất 3 mẫu

– Phương pháp B: thực hiện lặp lại ít nhất 2 mẫu ở đường kính trục gá quan tâm

   4.4. Môi trường điều hòa mẫu và thử nghiệm:

– Nhiệt độ: 23 ± 2oC (73,5 ± 3,5oF)

– Độ ẩm tương đối: 50 ± 5%

5. Giới thiệu về dụng cụ kiểm tra độ bền uốn sơn hãng BEVS:

Dụng cụ kiểm tra độ bền uốn sơn dạng trục và hình nón (theo tiêu chuẩn ASTM D522) hãng BEVS

      Dụng cụ kiểm tra độ bền uốn sơn dạng trục và hình nón (theo tiêu chuẩn ASTM D522) hãng BEVS

– Dụng cụ kiểm tra độ bền uốn sơn hãng BEVS là bộ dụng cụ cơ học, được làm bằng chất liệu thép không gỉ chắc chắn, độ bền cao. Được dùng để xác định tính đàn hồi, bền bám dính, độ giãn dài của màng sơn phủ khô trên lớp nền là tấm kim loại.

– Hãng BEVS cung cấp 2 bộ dụng cụ kiểm tra độ bền uốn sơn theo tiêu chuẩn ASTM D522:

  • Dụng cụ kiểm tra bền uốn hình nón (Conical Mandred Bending Tester) BEVS 1605
  • Dụng cụ thử độ bền uốn trục (Cylindrical Mandred Bend Tester) BEVS 1603

Xem thêm:

Dụng cụ thử độ bền uốn trục và cách sử dụng

Dụng cụ kiểm tra bền uốn hình nón và cách dùng

Tiêu chuẩn và cách dùng dao cắt kiểm tra độ bám dính sơn

Thông tin liên hệ:
Mr. Tiến – 0907 043 291 (Zalo)
Email: [email protected]

The post Dụng cụ kiểm tra độ bền uốn sơn (trục + hình nón) tiêu chuẩn ASTM D522 appeared first on Máy Đo Tân Tiến.

]]>
https://maydotantien.com/dung-cu-kiem-tra-do-ben-uon-son-tieu-chuan-astm-d522.html/feed 0
Hướng dẫn sử dụng bút đo độ mặn Salt11 Horiba (Nhật Bản) https://maydotantien.com/huong-dan-su-dung-but-do-do-man-salt11-horiba.html https://maydotantien.com/huong-dan-su-dung-but-do-do-man-salt11-horiba.html#respond Sun, 13 Jul 2025 14:45:58 +0000 https://maydotantien.com/?p=7322 Bút đo độ mặn Salt11 Horiba (Nhật Bản) có thiết kế nhỏ gọn, dạng cầm tay. Bút cho kết quả đo nhanh, thang đo rộng: 0.0 – 100.0 g/L (ppt) hoặc 0.00 – 10.00 %

The post Hướng dẫn sử dụng bút đo độ mặn Salt11 Horiba (Nhật Bản) appeared first on Máy Đo Tân Tiến.

]]>
BÚT ĐO ĐỘ MẶN SALT11 HORIBA

Hướng dẫn sử dụng máy đo độ mặn LAQUAtwin Salt EC
Hãng sản xuất: Horiba – Nhật Bản

Hướng dẫn sử dụng bút đo LAQUAtwin Salt EC hãng Horiba (Nhật Bản)

                    Hướng dẫn sử dụng bút đo LAQUAtwin Salt EC hãng Horiba (Nhật Bản)

1. Giới thiệu về máy đo độ mặn LAQUAtwin EC Meter Salt 11 Horiba:

– Bút LAQUAtwin Salt11 hãng Horiba là thiết bị chuyên dùng để kiểm tra nồng độ muối mặn của các mẫu chất lỏng một cách nhanh chóng, chính xác.

– Salt 11 Horiba có thiết kế dạng bút đo cầm tay, nhỏ gọn, nhẹ. Bút được sản xuất tại Nhật Bản có độ bền máy cao, kết quả đo đáng tin cậy, được nhiều khách hàng tin dùng.

– Bút đo độ mặn LAQUAtwin Salt EC Horiba được dùng để:

  • Đo độ mặn của nước mưa, ao hồ, sông suối nuôi tôm cua cá,…
  • Đo độ mặn nước tưới cây và đất để cải thiện năng suất cây trồng.
  • Kiểm tra độ mặn của nước mắm, nước tương và độ tươi của thực phẩm.

2. Thông số kỹ thuật của bút đo nồng độ muối cầm tay Salt 11 Horiba:

– Chức năng: đo độ mặn nước

– Nguyên lý đo: lưỡng cực 2 AC, Titanium mạ bạch kim đen.

– Thể tích mẫu tối thiểu: 0.12 mL

– Thang đo độ mặn: 0.0 – 100.0 g/L (ppt) hoặc 0.00 – 10.00 %

– Độ phân giải: 0.1 ppt hoặc 0.01 %

– Độ chính xác: ±2% toàn tầm (0.0 – 9.9 g/L), ± 4% toàn tầm (10.0 – 100.0 g/L)

– Hiệu chuẩn: 2 điểm (0,5% & 5%)

3. Hướng dẫn sử dụng bút đo độ mặn Salt11 Horiba (Nhật Bản):

Hướng dẫn sử dụng bút đo độ mặn Salt11 Horiba

                                   Hướng dẫn sử dụng bút đo độ mặn Salt11 Horiba

   3.1. Hướng dẫn hiệu chuẩn bút LAQUAtwin Salt 11 Horiba:

– Sau khi sử dụng bút Salt 11 một thời gian thì giá trị đo của máy có thể bị sai lệch do sự lão hóa trên đầu càm biến (sensor) hoặc thao tác của người sử dụng.

– Để đảm bảo kết quả đo luôn chính xác thì hãng Horiba có cung cấp 2 chai dung dịch chuẩn độ mặn 0,5% & 5% (14mL/chai) cùng 1 chai dung dịch điều chỉnh (4mL).

Hướng dẫn hiệu chuẩn bút đo LAQUAtwin Salt 11 Horiba

                                 Hướng dẫn hiệu chuẩn bút đo LAQUAtwin Salt 11 Horiba

– Các bước hiệu chuẩn:

  • Nhỏ dung dịch điều chỉnh vào cảm biến đo (sensor). Ngâm trong vòng 10 phút rồi rửa sạch, lau khô (không cần mở máy khi ngâm).
  • Nhấn giữ phím nguồn ON/OFF khoảng 2 giây để mở máy.
  • Nhỏ dung dịch hiệu chuẩn vào sensor của bút. Đóng nắp lại chờ giá trị đo ổn định. Trên màn hình hiển thị icon mặt cười.
  • Nhấn giữ phím CAL khoảng 2 giây. Biểu tượng CAL hiển thị trên màn hình, giá trị đo sẽ nhấp nháy và tự động nhận diện điểm hiệu chuẩn.
  • Sau khi hiệu chuẩn xong máy sẽ tự động chuyển qua chế độ đo. Trên màn hình hiển thị biểu tượng MEAS.
  • Thực hiện tương tự với điểm hiệu chuẩn còn lại.

   3.2. Hướng dẫn sử dụng bút đo độ mặn Salt11 Horiba:

– Nhỏ mẫu nước cần đo vào sensor

– Đậy nắp chắn ánh sáng.

– Đợi kết quả đo ổn định, trên màn hình sẽ hiển thị mặt cười.

   3.3. Bảo quản bút LAQUAtwin EC Meter Salt 11 Horiba:

– Rửa sạch sensor bằng nước cất rồi sau sạch bằng giấy mềm.

– Bảo quản bút Salt 11 ở nơi khô ráo, thoáng mát.

Xem thêm:

Tìm hiểu về độ mặn của nước Salinity

Hướng dẫn sử dụng bút đo Ecotestr pH2 Eutech

Máy đo độ mặn đa chỉ tiêu LAQUA EC210 Horiba

Thông tin liên hệ:
Mr. Tiến – 0907 043 291 (Zalo)
Email: [email protected]

The post Hướng dẫn sử dụng bút đo độ mặn Salt11 Horiba (Nhật Bản) appeared first on Máy Đo Tân Tiến.

]]>
https://maydotantien.com/huong-dan-su-dung-but-do-do-man-salt11-horiba.html/feed 0
Ảnh hưởng của độ pH đất trồng cây https://maydotantien.com/anh-huong-cua-do-ph-dat-trong-cay.html https://maydotantien.com/anh-huong-cua-do-ph-dat-trong-cay.html#respond Sun, 01 Jun 2025 14:45:13 +0000 7.5 là loại đất]]> https://maydotantien.com/?p=8036 Độ pH đất trồng cây là một chỉ số đo thể hiện đặc tính chua hoặc kiềm của đất. Có ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng phát triển và sự hấp thu dinh dưỡng của cây trồng.

The post Ảnh hưởng của độ pH đất trồng cây appeared first on Máy Đo Tân Tiến.

]]>
ĐỘ PH ĐẤT TRỒNG CÂY

Ảnh hưởng của độ pH đất đến sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng

Tìm hiểu về độ pH đất và ảnh hưởng của nó đối với cây trồng

                                   Tìm hiểu về độ pH đất và ảnh hưởng của nó đối với cây trồng

– Đất là yếu tố thiết yếu trong sản xuất nông nghiệp. Nó đóng vai trò là môi trường sinh trưởng cung cấp nước, chất dinh dưỡng, giá thể giữ cây đứng vững và tạo môi trường sống cho cây trồng.

– Để có được một môi trường đất trồng cây tốt thì cần phải chú ý đến nhiều yếu tố khác nhau. Trong số các đặc tính của đất thì độ pH là một yếu tố quan trọng, có ảnh hưởng lớn đến khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng của cây và hoạt động của vi sinh vật bên trong đất.

– Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa độ pH đất và cây trồng sẽ giúp nông dân, nhà vườn đưa ra những biện pháp cải tạo đất hợp lý, nhằm nâng cao năng suất và chất lượng nông sản.

– Trong bài này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về độ pH đất trồng cây là gì? và ảnh hưởng của độ pH đất đến sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng.

1. Độ pH đất trồng cây là gì?

Khái niệm về độ pH đất trồng cây (pH Soil)

                                                Khái niệm về độ pH đất trồng cây (pH Soil)

– Độ pH đất trồng cây là một chỉ số đo lường, thể hiện đặc tính độ chua (axit) hoặc độ kiềm (bazơ) của đất.  Độ pH đất có tác động đến nhiều yếu tố liên quan, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh trưởng và phát triển của cây trồng.

– Thang đo độ pH kéo dài từ 0 đến 14 và được chia ra như sau:

  • pH < 7: đất có tính axit
  • pH = 7: đất trung tính
  • pH > 7: đất có tính kiềm

– Thông thường, độ pH đất canh tác dao động từ 4 đến 9. Giá trị pH ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hòa tan của một số các nguyên tố trong đất, từ đó quyết định đến sự hấp thu dinh dưỡng của cây trồng.

2. Giới thiệu về máy đo pH và độ ẩm đất DM15 hãng Takemura:

Máy đo pH và độ ẩm đất trồng cây DM-15 hãng Takemura (Nhật Bản)

                            Máy đo pH và độ ẩm đất trồng cây DM-15 hãng Takemura (Nhật Bản)

Takemura DM-15 là thiết bị đo tích hợp 2 trong 1, giúp đo độ pH và độ ẩm của đất của đất một cách nhanh chóng, chính xác, dễ dàng, tiện lợi.

  • Thang đo pH đất: 3 – 8
  • Thang đo độ ẩm đất: 0 – 100%

– Sản phẩm đến từ hãng Takemura Electric Works – một thương hiệu uy tín của Nhật Bản, chuyên về các thiết bị đo ngành nông nghiệp.

– Các đặc tính nổi bật của máy đo pH và độ ẩm đất trồng cây DM15 hãng Takemura:

  • Cấu trúc nhỏ gọn, nhẹ, vừa lòng bàn tay. Kết cấu chắc chắn, độ bền cao. Thuận tiện mang máy đi đo mẫu hiện trường.
  • Máy cho kết quả đo nhanh. Thao tác vận hành đơn giản, dễ sử dụng.
  • Máy hoạt động theo nguyên lý cơ lý, không sử dụng pin. An toàn cho người vận hành và thân thiện môi trường.

3. Vai trò của độ pH đất đối với cây trồng:

Vai trò của độ pH đất đối với cây trồng

                                                     Vai trò của độ pH đất đối với cây trồng

   3.1. Khả năng hấp thụ dinh dưỡng:

– Mỗi nguyên tố dinh dưỡng đều có khả năng hòa tan khác nhau ở từng khoảng pH nhất định.

– Khi giá trị độ pH không phù hợp, một số dưỡng chất có thể bị cố định trong đất. Điều này, làm cho cây không thể hấp thụ được, dẫn đến việc thiếu hụt dù cho đất vẫn giàu dinh dưỡng.

  • Ở pH thấp (axit): các kim loại nặng như Nhôm (Al3+), Sắt (Fe2+, Fe3+), Mangan (Mn2+) dễ tan và có thể gây độc cho cây.
  • Ở pH cao (kiềm): các nguyên tố như Sắt, Kẽm, Đồng, Mangan dễ bị kết tủa, khiến cây khó hấp thu.
  • Khoảng pH từ 6.0 đến 7.5 được xem là tối ưu cho phần lớn cây trồng, vì hầu hết các dưỡng chất ở dạng dễ hấp thu trong khoảng này.

   3.2. Hoạt động của các vi sinh vật:

   Vi sinh vật trong đất đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân giải chất hữu cơ, cố định đạm, phân giải lân và Kali. Tuy nhiên, quá trình hoạt động của chúng lại bị phụ thuộc mạnh mẽ vào độ pH đất:

  • Vi sinh vật có lợi, đặc biệt là vi khuẩn cố định đạm (như Rhizobium) hoạt động mạnh ở pH trung tính (6.5 – 7.5).
  • Độ pH đất trồng cây thấp (< 5.5) có thể ức chế hoạt động của vi sinh vật và nấm có ích, làm giảm khả năng chuyển hóa dinh dưỡng cho cây.

   3.3. Ảnh hưởng đến cấu trúc và đặc tính hóa lý hóa của đất:

   Độ pH có ảnh hưởng đến khả năng trao đổi cation (CEC), độ kết dính hạt đất và sự ổn định của cấu trúc đất. Từ đó ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng:

  • Đất quá chua có thể phá vỡ cấu trúc keo đất, giảm khả năng giữ nước và dưỡng chất.
  • Đất có độ kiềm cao thường đi kèm với hàm lượng Natri lớn. Gây hiện tượng đất chai (đất bị chai cứng): bị mất khả năng tơi xốp, đất trở nên rắn và cứng, giảm khả năng thấm nước và trao đổi khí.

4. Các ảnh hưởng cụ thể của các mức pH đất tác động đến cây trồng:

Ảnh hưởng của độ pH đất trồng cây

                                                          Ảnh hưởng của độ pH đất trồng cây

   4.1. Đất chua (pH < 5.5):

– Đây là điều kiện không thuận lợi cho phần lớn cây trồng, đặc biệt là các cây lương thực như: lúa, ngô, lúa mì. Ở mức pH này:

  • Độc tố kim loại như: Nhôm và Mangan sẽ gia tăng, gây hại cho rễ cây.
  • Việc hấp thu dinh dưỡng như: Lân (P), Canxi (Ca), Magiê (Mg) bị hạn chế.
  • Vi sinh vật có ích hoạt động yếu.

– Một số cây vẫn có thể sinh trưởng phát triển tốt trong điều kiện đất bị chua như: chè, khoai môn, sắn,…

   4.2 Đất trung tính (pH 6.0 – 7.5):

– Đây là khoảng pH lý tưởng cho hầu hết cây trồng như: rau màu, cây ăn quả, lúa, cà phê, tiêu, ngô,…

– Trong khoảng pH này thì:

  • Cây hấp thụ dinh dưỡng tốt.
  • Vi sinh vật hoạt động mạnh mẽ.
  • Cấu trúc đất ổn định.

   4.3. Đất kiềm (pH > 7.5):

– Khi đất có độ kiềm cao thì:

  • Các nguyên tố vi lượng như Sắt, Đồng, Kẽm dễ bị bất hoạt.
  • Gây tình trạng vàng lá, còi cọc do thiếu vi lượng.
  • Đất dễ bị chai cứng nếu có sự hiện diện của Natri, làm hạn chế sự phát triển của rễ.

– Một số cây như cỏ linh lăng, nho, cây họ đậu có thể chịu được trong điều kiện đất kiềm nhẹ.

5. Cách điều chỉnh độ pH đất trồng cây:

   Việc điều chỉnh pH đất về giá trị phù hợp với cây trồng là yếu tố quan trọng trong canh tác nông nghiệp bền vững. Tùy thuộc vào tình trạng độ pH của đất, có thể áp dụng các biện pháp sau:

   5.1. Tăng pH (cải tạo đất chua):

Bón vôi: Sử dụng vôi nông nghiệp (CaCO3 hoặc CaO), tro bếp hoặc dolomit (chứa Ca và Mg) để trung hòa axit. Lượng vôi cần bón tùy thuộc vào độ pH ban đầu và tính chất của đất.

Bón phân hữu cơ: Phân chuồng hoai mục có chứa nhiều chất hữu cơ và vi sinh vật có lợi, giúp trung hòa, nâng pH dần dần theo thời gian và cải thiện cấu trúc đất.

Tránh sử dụng các phân gây chua như: Amoni Sunfat, Urea liều lượng quá mức.

   5.2. Giảm pH (cải tạo đất kiềm):

Bón lưu huỳnh: Lưu huỳnh (S) được các vi sinh vật trong đất oxy hóa để tạo ra axit sulfuric (H2SO4), giúp hạ pH, khiến môi trường đất trở nên chua hơn.

Sử dụng phân hữu cơ chua: như phân rác, mùn cưa chưa mục.

Trồng cây cải tạo đất: một số cây như lạc dại, họ đậu có thể giúp cải thiện độ chua nhẹ.

6. Kết luận:

Tầm quan trọng của độ pH đất đối với sự sinh trưởng phát triển của cây trồng

                     Tầm quan trọng của độ pH đất đối với sự sinh trưởng phát triển của cây trồng

– Độ pH đất là một yếu tố quan trọng, quyết định đến sức khỏe của cây trồng và hiệu quả sản xuất nông nghiệp.

– Mỗi loại cây trồng sẽ có ngưỡng pH thích hợp riêng để phát triển tối ưu.

– Việc theo dõi, kiểm tra và điều chỉnh pH đất là một trong những kỹ thuật nông nghiệp cơ bản nhưng mang lại hiệu quả lâu dài.

– Người nông dân cần kết hợp phân tích kiểm tra pH đất định kỳ, áp dụng các biện pháp cải tạo đất hợp lý để đảm bảo đất canh tác luôn trong trạng thái lý tưởng. Từ đó góp phần nâng cao năng suất và chất lượng nông sản.

Xem thêm:

Ảnh hưởng của độ pH nước đến tôm cá

Các bước hiệu chuẩn máy đo pH đúng cách

Máy đo pH đất DM-13 Takemura (Nhật Bản)

Thông tin liên hệ:
Mr. Tiến – 0907 043 291 (Zalo)
Email: [email protected]

The post Ảnh hưởng của độ pH đất trồng cây appeared first on Máy Đo Tân Tiến.

]]>
https://maydotantien.com/anh-huong-cua-do-ph-dat-trong-cay.html/feed 0